Học tiếng anh qua các vật dụng trong nhà hiệu quả nhất

Cập nhật: 15/03/2020 15:32 | Người đăng: Cao Đẳng Ngoại Ngữ

 

học tiếng anh qua các vật dụng trong nhà

học tiếng anh qua các vật dụng trong nhà

học tiếng anh qua các vật dụng trong nhà

 

 

STT Từ vựng Nghĩa Tiếng Việt
1 clock đồng hồ
2 chair ghế
3 bath bồn tắm
4 bathroom scales cân sức khỏe
5 battery pin
6 bed giường
7 bedside table bàn cạnh giường ngủ
8 bin thùng rác
9 dustpan and brush hót rác và chổi
10 blanket chăn
11 bleach thuốc tẩy
12 blinds rèm
13 bookcase tủ sách
14 bookshelves giá sách
15 broom chổi
16 bucket cái xô
17 candle cây nến
18 carpet thảm
19 chair ghế
20 chest of drawers tủ ngăn kéo
21 coat hanger móc treo quần áo
22 coat stand cây treo quần áo
23 coffee table bàn uống nước
24 cotton bông
25 curtains rèm cửa
26 cushion đệm
27 desk bàn
28 detergent bột giặt
29 disinfectant thuốc tẩy
30 door handle tay nắm cửa
31 door knob núm cửa
32 doormat thảm lau chân ở cửa
33 double bed giường đôi
34 dressing table bàn trang điểm
35 drinks cabinet tủ rượu
36 duster giẻ lau bụi
37 duvet chăn
38 electric fire lò sưởi điện
39 envelopes phong bì
40 fabric softener chất xả vải
41 filing cabinet tủ đựng giấy tờ
42 firelighters bật lửa
43 flannel khăn rửa mặt
44 floorcloth thảm trải sàn
45 furniture polish véc ni
46 fuse cầu chì
47 fuse box hộp cầu chì
48 games console máy chơi điện tử
49 gas fire lò sưởi ga
50 glue hồ dán
51 hoover bag túi hút bụi
52 hoover hoặc vacuum cleaner máy hút bụi
53 hot tap vòi nước nóng
54 houseplant cây trồng trong nhà
55 iron bàn là
56 ironing board bàn kê khi là quần áo
57 lamp đèn bàn
58 lampshade chụp đèn
59 light bulb bóng đèn
60 light switch công tác đèn
61 lighter bật lửa
62 matches diêm
63 mattress đệm
64 mirror gương
65 mop cây lau nhà
66 needle kim
67 ornament đồ trang trí trong nhà
68 painting bức họa
69 pen bút
70 pencil bút chì
71 piano đàn piano
72 picture bức tranh
73 pillow gối
74 pillowcase vỏ gối
76 plug phích cắm điện
77 power socket ổ cắm
78 plughole lỗ thoát nước bồn tắm
79 poster bức ảnh lớn
80 radiator lò sưởi
81 radio đài
82 record player máy ghi âm
83 rug tấm thảm lau chân
84 scissors kéo
85 sellotape cuộn băng dính
86 sheet ga trải giường
87 shoe polish xi đánh giày
88 sideboard tủ ly
89 single bed giường đơn
90 soap xà bông tắm
91 sofa ghế sofa
92 sofa-bed giường sofa
93 spin dryer máy sấy quần áo
94 stamps tem
95 stereo máy stereo
96 stool ghế đẩu
97 table bàn
98 tablecloth khăn trải bàn
99 tap vòi nước
100 phone điện thoại
101 tissues giấy ăn
102 toilet paper hoặc toilet roll giấy vệ sinh
103 toothpaste kem đánh răng
104 torch đèn pin
105 towel khăn tắm
106 toothpaste kem đánh răng
107 Television tivi
108 vase bình hoa
109 wallpaper giấy dán tường
110 wardrobe tủ quần áo
111 washing machine máy giặt
112 washing powder bột giặt
113 waste paper basket giỏ đựng giấy bỏ
114 writing paper giấy viết

© Trường Cao Đẳng Ngoại Ngữ Và Công Nghệ Việt Nam

0969528680